1. Tableau Business Intelligence

700 thuật ngữ tiếng Anh cho xuất nhập khẩu

Discussion in 'Quản trị doanh nghiệp' started by bsdinsight, Sep 9, 2017.

  1. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    xnk_ZUJO.jpg

    SECTION 1: EXPORT IMPORT FIELD

    Export: xuất khẩu
    Exporter: người xuất khẩu (~ vị trí Seller)
    Import: nhập khẩu
    Importer: người nhập khẩu (~ vị trí Buyer)
    Sole Agent: đại lý độc quyền
    Customer: khách hàng
    Consumer: người tiêu dùng cuối cùng
    End user = consumer
    Consumption: tiêu thụ
    Exclusive distributor: nhà phân phối độc quyền
    Manufacturer: nhà sản xuất (~factory)
    Supplier: nhà cung cấp
    Producer: nhà sản xuất
    Trader: trung gian thương mại
    OEM: original equipment manufacturer: nhà sản xuất thiết bị gốc
    ODM: original designs manufacturer: nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
    Entrusted export/import: xuất nhập khẩu ủy thác
    Brokerage: hoạt động trung gian (broker-người làm trung gian)
    Intermediary = broker
    Commission based agent: đại lý trung gian (thu hoa hồng)
    Export-import process: quy trình xuất nhập khẩu
    Export-import procedures: thủ tục xuất nhập khẩu
    Export/import policy: chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)
    Processing: hoạt động gia công
    Temporary import/re-export: tạm nhập-tái xuất
    Temporary export/re-import: tạm xuất-tái nhập
    Processing zone: khu chế xuất
    Export/import license: giấy phép xuất/nhập khẩu
    Customs declaration: khai báo hải quan
    Customs clearance: thông quan
    Customs declaration form: Tờ khai hải quan
    Tax(tariff/duty): thuế
    GST: goods and service tax: thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)
    VAT: value added tax: thuế giá trị gia tăng
    Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt
    Customs : hải quan
    General Department: tổng cục
    Department: cục
    Sub-department: chi cục
    Plant protection department (PPD): Cục bảo vệ thực vật
    Customs broker: đại lý hải quan
    Merchandise: hàng hóa mua bán
    Franchise: nhượng quyền
    Quota: hạn ngạch
    Outsourcing: thuê ngoài (xu hướng của Logistics)
    Warehousing: hoạt động kho bãi
    Inbound: hàng nhập
    Outbound: hàng xuất
    Harmonized Commodity Descriptions and Coding Systerm: hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa – HS code
    WCO –World Customs Organization: Hội đồng hải quan thế giới
    GSP – Generalized System prefered: Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
    MFN – Most favored nation: đối xử tối huệ quốc
    GSTP – Global system of Trade preferences: hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
    Logistics-supply chain: logistics -chuỗi cung ứng
    Trade balance: cán cân thương mại
    Retailer: nhà bán lẻ
    Wholesaler: nhà bán buôn
    Frontier: biên giới
    On-spot export/import: xuất nhập khẩu tại chỗ
    Border gate: cửa khẩu
    Non-tariff zones: khu phi thuế quan
    Duty-free shop: cửa hàng miễn thuế
    Auction: Đấu giá
    Bonded warehouse: Kho ngoại quan
    International Chamber of Commercial ICC: Phòng thương mại quốc tế
    Exporting country: nước xuất khẩu
    Importing country: nước nhập khẩu
    Export-import turnover: kim ngạch xuất nhập khẩu
    Quality assurance and testing center 1-2-3 (Quatest ): trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
    Documentation staff (Docs): nhân viên chứng từ
    Customer Service (Cus): nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
    Operations staff (Ops): nhân viên hiện trường
    Logistics coodinator: nhân viên điều vận
    National single window (NSW): hệ thống một cửa quốc gia
    Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động
    VCIS: Vietnam Customs Intelligence Information System: Hệ thống quản lý hải quan thônng minh
    Export import executive: nhân viên xuất nhập khẩu
     
  2. Loading...


  3. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    SECTION 2: INTERNATIONAL TRANSPORTATION/LOGISTICS

    Shipping Lines: hãng tàu
    NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
    Airlines: hãng máy bay
    Flight No: số chuyến bay
    Voyage No: số chuyến tàu
    Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải
    Consolidator: bên gom hàng (gom LCL)
    Freight: cước
    Ocean Freight (O/F): cước biển
    Air freight: cước hàng không
    Sur-charges: phụ phí
    Addtional cost = Sur-charges
    Local charges: phí địa phương
    Delivery order: lệnh giao hàng
    Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng
    Handling fee: phí làm hàng (Forwarder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL)
    Seal: chì
    Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn)
    Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở
    Place of Delivery/final destination: nơi giao hàng cuối cùng
    Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
    Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng
    Port of transit: cảng chuyển tải
    On board notations (OBN): ghi chú lên tàu
    Shipper: người gửi hàng
    Consignee: người nhận hàng
    Notify party: bên nhận thông báo
    Order party: bên ra lệnh
    Marks and number: kí hiệu và số
    Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
    Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa
    Transhipment: chuyển tải
    Consignment: lô hàng
    Partial shipment: giao hàng từng phần
    Quantity of packages: số lượng kiện hàng
    Airway: đường hàng không
    Seaway: đường biển
    Road: vận tải đường bộ
    Railway: vận tải đường sắt
    Pipelines: đường ống
    Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa
    Endorsement: ký hậu
    To order: giao hàng theo lệnh…
    FCL – Full container load: hàng nguyên container
    FTL: Full truck load: hàng giao nguyên xe tải
    Less than truck load (LTL): hàng lẻ không đầy xe tải
    LCL – Less than container Load: hàng lẻ
    Metric ton (MT): mét tấn = 1000 k gs
    Container Yard – CY: bãi container
    CFS – Container freight station: kho khai thác hàng lẻ
    Job number: mã nghiệp vụ (forwarder)
    Freight to collect: cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
    Freight prepaid: cước phí trả trước
    Freight payable at: cước phí thanh toán tại…
    Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
    Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận
    Said to contain (STC): kê khai gồm có
    Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng
    Gross weight: trọng lượng tổng ca bi
    Lashing: chằng
    Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
    Measurement: đơn vị đo lường
    As carrier: người chuyên chở
    As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở
    Shipmaster/Captain: thuyền trưởng
    Liner: tàu chợ
    Voyage: tàu chuyến
    Bulk vessel: tàu rời
    Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến
    Detention: phí lưu container tại kho riêng
    Demurrrage: phí lưu contaner tại bãi
    Storage: phí lưu bãi của cảng (thường cộng vào demurrage)
    Cargo Manifest: bản lược khai hàng hóa
    Ship rail: lan can tàu
    Transit time: thời gian trung chuyển
    Departure date: ngày khởi hành
    Frequency: tần suất số chuyến/tuần
    Connection vessel/feeder vessel: tàu nối/tàu ăn hàng
    Shipped on board: giao hàng lên tàu
    Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
    Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ (từ Lines)
    House Bill of Lading (HBL): vận đơn nhà (từ Fwder)
    Back date BL: vận đơn kí lùi ngày
    Open-top container (OT): container mở nóc
    Flat rack (FR) = Platform container: cont mặt bằng
    Refered container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh
    General purpose container (GP): cont bách hóa (thường)
    High cube (HC = HQ): container cao (40’HC cao 9’6’’)
    Tare: trọng lượng vỏ cont
    Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
    Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
    Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển

    Container packing list: danh sách container lên tàu
    Means of conveyance: phương tiện vận tải
    Place and date of issue: ngày và nơi phát hành
    Trucking: phí vận tải nội địa
    Inland haulauge charge (IHC) = Trucking
    Lift On-Lift Off (LO-LO): phí nâng hạ
    Forklift: xe nâng
    Cut-off time: giờ cắt máng
    Closing time = Cut-off time
    Estimated time of Departure (ETD): thời gian dự kiến tàu chạy
    Estimated time of arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến
    Omit: tàu không cập cảng
    Roll: nhỡ tàu
    Delay: trì trệ, chậm so với lịch tàu
    Shipment terms: điều khoản giao hàng
    Free hand: hàng thường (shipper tự book tàu)
    Nominated: hàng chỉ định
    Volume: số lượng hàng book
    Laytime: thời gian dỡ hàng
    Freight note: ghi chú cước
    Bulk container: container hàng rời
    Ship’s owner: chủ tàu
    Payload = net weight: trọng lượng hàng đóng (ruột)
    On deck: trên boong, lên boong tàu
    Shipping marks: ký mã hiệu
    Merchant: thương nhân
    Straight BL: vận đơn đích danh
    Bearer BL: vận đơn vô danh
    Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
    Straight BL: vận đơn đích danh
    Through BL: vận đơn chở suốt
    Negotiable: chuyển nhượng được
    Non-negotiable: không chuyển nhượng được
    Port-port: giao từ cảng đến cảng
    Door-Door: giao từ kho đến kho
    Service type (SVC Type): loại dịch vụ (VD: FCL/LCL)
    Service mode (SVC Mode): cách thức dịch vụ (VD: CY/CY)
    Charterer: người thuê tàu
    Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
    Bulk Cargo: Hàng rời
    Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
    Consignor: người gửi hàng (= Shipper)
    Consigned to order of = consignee: người nhận hàng
    Container Ship: Tàu container
    Non Vessel Operating Common Carrier (NVOCC) : Người vận tải công cộng không tàu
    Twenty feet equivalent unit(TEU ): Đơn vị container bằng 20 foot
    Dangerous goods: Hàng hóa nguy hiểm
    Pick up charge: phí gom hàng tại kho (~trucking)
    Security charge: phí an ninh (thường hàng air)
    International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế
    Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
    Said to weight: Trọng lượng khai báo
    Said to contain: Được nói là gồm có
    Terminal: bến
    Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
    Transit time: Thời gian trung chuyển
    Notice of readiness:Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
    Inland clearance/container deport (ICD): cảng thông quan nội địa
    Hazardous goods: hàng nguy hiểm
    Dangerous goods note: ghi chú hàng nguy hiểm
    Tank container: công-te-nơ bồn (đóng chất lỏng)
    Named cargo container: công-te-nơ chuyên dụng
    Container: công-te-nơ chứa hàng
    Stowage: xếp hàng
    Trimming: san, cào hàng
    Crane/tackle: cần cẩu
    Incoterms: International commercial terms: các điều khoản thương mại quốc tế
    EXW: Ex-Works Giao hàng tại xưởng
    FCA-Free Carrier: Giao hàng cho người chuyên chở
    FAS-Free Alongside ship: Giao dọc mạn tàu
    FOB- Free On Board: Giao hàng lên tàu
    CFR- Cost and Freight: Tiền hàng và cước phí
    CIF- Cost, Insurance and Freight: Tiền hàng,bảo hiểm và cước phí
    CIF afloat: CIF hàng nổi (hàng đã sẵn trên tàu lúc kí hợp đồng)
    CPT-Carriage Paid To: Cước phí trả tới
    CIP-Carriage &Insurance Paid To: Cước phí, bảo hiểm trả tới
    DAP-Delivered At Place: Giao tại nơi đến
    DAT- Delivered At Terminal: Giao hàng tại bến
    DDP – Delivered duty paid: Giao hàng đã thông quan Nhập khẩu
    Delivered Ex-Quay (DEQ): giao tai cầu cảng
    Delivered Duty Unpaid (DDU) : Giao hàng chưa nộp thuế
    Cost: chi phí
    Risk: rủi ro
    Freighter: máy bay chở hàng
    Express airplane: máy bay chuyển phát nhanh
    Delivered Ex-Ship (DES): Giao hang tren tau
    Seaport: cảng biển
    Airport: sân bay
    Handle: làm hàng
    In transit: đang trong quá trình vận chuyển
    Hub: bến trung chuyển
    Oversize: quá khổ
    Overweight: quá tải
    Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng xuất khẩu trước khi Container được xếp lên tàu.
    Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Container hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
    On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng nhập khẩu sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
    Intermodal: Vận tải kết hợp
    Trailer: xe mooc
    Clean: hoàn hảo
    Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
    Dimension: kích thước
    Tonnage: Dung tích của một tàu
    Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
    FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
    IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
    Net weight: khối lượng tịnh
    Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không
    Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
    Empty container: container rỗng
    Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
    DC- dried container: container hàng khô
    Weather working day: ngày làm việc thời tiết tốt
    Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
    Laycan: thời gian tàu đến cảng
    Full vessel’s capacity: đóng đầy tàu (không nêu số lượng cụ thể)
    Weather in berth or not – WIBON: thời tiết xấu
    Proof read copy: người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
    Free in (FI): miễn xếp
    Free out (FO): miễn dỡ
    Free in and Out (FIO): miễn xếp và dỡ
    Free in and out stowed (FIOS): miễn xếp dỡ và sắp xếp
    Shipped in apparent good order: hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
    Laden on board: đã bốc hàng lên tàu
    Clean on board: đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
    BL draft: vận đơn nháp
    BL revised: vận đơn đã chỉnh sửa
    Shipping agent: đại lý hãng tàu biển
    Shipping note – Phiếu gửi hàng
    Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng
    Remarks: chú ý/ghi chú đặc biệt
    International ship and port securiry charges (ISPS): phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
    Amendment fee: phí sửa đổi vận đơn BL
    AMS (Advanced Manifest System fee): yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
    BAF (Bunker Adjustment Factor):phụ phí biến động giá nhiên liệu
    Phí BAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
    FAF (Fuel Adjustment Factor) = Bunker Adjustment Factor
    CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
    Emergency Bunker Surcharge (EBS): phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
    Peak Season Surcharge (PSS):phụ phí mùa cao điểm.
    CIC (Container Imbalance Charge)hay “Equipment Imbalance Surcharge”: phụ phí mất cân đối vỏ container/ phí phụ trội hàng nhập
    GRI (General Rate Increase):phụ phí cước vận chuyển (xảy ra vào mùa cao điểm)
    PCS (Port Congestion Surcharge): phụ phí tắc nghẽn cảng
    SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
    COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
    Free time = Combined free days demurrage & detention : thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
    Phí AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
    Phí CCL (Container Cleaning Fee): phí vệ sinh công-te-nơ
    WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
    Fuel Surcharges (FSC): phụ phí nguyên liệu = BAF
    PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
    X-ray charges: phụ phí máy soi (hàng air)
    Labor fee: Phí nhân công
    International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): mã hiệu hàng nguy hiểm
    Estimated schedule: lịch trình dự kiến của tàu
    Ship flag: cờ tàu
    Weightcharge = chargeable weight
    Chargeable weight: trọng lượng tính cước
    Tracking and tracing: kiểm tra tình trạng hàng/thư
    Security Surcharges (SSC): phụ phí an ninh (hàng air)
     
  4. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    SECTION 3: INTERNATIONAL PAYMENT METHODS

    Payment terms/method: phương thức thanh toán quốc tế
    Terms of payment = Payment terms
    Cash: tiền mặt
    Honour = payment: sự thanh toán
    Cash against documents (CAD): tiền mặt đổi lấy chứng từ
    Open-account: ghi sổ
    Letter of credit: thư tín dụng
    Reference no: số tham chiếu
    Documentary credit: tín dụng chứng từ
    Collection: Nhờ thu
    Clean collection: nhờ thu phiếu trơn
    Documentary collection: Nhờ thu kèm chứng từ
    Financial documents: chứng từ tài chính
    Commercial documents: chứng từ thương mại
    D/P: Documents against payment: nhờ thu trả ngay
    D/A: Documents agains acceptance: nhờ thu trả chậm
    Issuing bank: ngân hàng phát hành LC
    Advising bank: ngân hàng thông báo (của người thụ hưởng)
    Confirming bank: ngân hàng xác nhận lại LC
    Negotiating bank/negotiation: ngân hàng thương lượng/thương lượng thanh toán (chiết khấu)
    Revolving letter of credit: LC tuần hoàn
    Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ
    Stand by letter of credit: LC dự phòng
    Beneficiary: người thụ hưởng
    Applicant: người yêu cầu mở LC (thường là Buyer)
    Accountee = Applicant
    Applicant bank:ngân hàng yêu cầu phát hành
    Reimbursing bank: ngân hàng bồi hoàn
    Drafts: hối phiếu
    Bill of exchange: hối phiếu
    UCP – The uniform Customs and Practice for Documentary credit: các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
    ISPB- International Standard banking practice for the examination of documents under documentary credits: tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng
    Remitting bank: ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu
    Collecting bank: ngân hàng thu hộ
    Paying bank: ngân hàng trả tiền
    Claiming bank: ngân hàng đòi tiền
    Presenting Bank: Ngân hàng xuất trình
    Nominated Bank :Ngân hàng được chỉ định
    Credit: tín dụng
    Presentation: xuất trình
    Banking days: ngày làm việc ngân hàng (thứ bảy không coi là ngày làm việc)
    Remittance: chuyển tiền
    Protest for Non-payment: Kháng nghị không trả tiền
    Telegraphic transfer/Mail transfer: chuyển tiền bằng điện/thư
    Telegraphic transfer reimbursement (TTR):hoan tra tien bang dien
    Deposit: tiền đặt cọc
    Advance = Deposit
    Down payment = Deposit
    The balance payment: số tiền còn lại sau cọc
    LC notification = advising of credit: thông báo thư tín dụng
    Maximum credit amount: giá trị tối đa của tín dụng
    Applicable rules: quy tắc áp dụng
    Amendments: chỉnh sửa (tu chỉnh)
    Discrepancy: bất đồng chứng từ
    Period of presentation: thời hạn xuất trình
    Drawee: bên bị kí phát hối phiếu
    Drawer: người kí phát hối phiếu
    Latest date of shipment: ngày giao hàng cuối cùng lên tàu
    Irrevocable L/C: thư tín dụng không hủy ngang (revocable: hủy ngang)
    Defered LC: thư tín dụng trả chậm
    Usance LC = Defered LC
    LC transferable: thư tín dụng chuyển nhượng
    Bank Identified Code(BIC): mã định dạng ngân hàng
    Exchange rate: tỷ giá
    Swift code: mã định dạng ngân hàng(trong hệ thống swift)
    Message Type (MT): mã lệnh
    Form of documentary credit: hình thức/loại thư thín dụng
    Available with…: được thanh toán tại…
    Blank endorsed: ký hậu để trống
    Endorsement: ký hậu
    Account : tài khoản
    Basic Bank Account number (BBAN): số tài khoản cơ sở
    International Bank Account Number (IBAN): số tài khoản quốc tế
    Application for Documentary credit: đơn yêu cầu mở thư tín dụng
    Application for Remittance: yêu cầu chuyển tiền
    Application for Collection: Đơn yêu cầu nhờ thu
    Delivery authorization: Ủy quyền nhận hàng
    Undertaking: cam kết
    Disclaimer: miễn trách
    Charges: chi phí ngân hàng
    Intermediary bank: ngân hàng trung gian
    Uniform Rules for Collection (URC):Quy tắc thống nhất về nhờ thu
    Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit (URR) Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ
    Promissory note: kỳ phiếu
    Third party documents: Chứng từ bên thứ ba
    Cheque: séc
    Tolerance: dung sai
    Expiry date: ngày hết hạn hiệu lực
    Correction: các sửa đổi
    Issuer: người phát hành
    Mispelling: lỗi chính tả
    Typing errors: lỗi đánh máy
    Originals: bản gốc
    Duplicate: hai bản gốc như nhau
    Triplicate: ba bản gốc như nhau
    Quadricate: bốn bản gốc như nhau
    Fold: …bao nhiêu bản gốc (Vd: 2 fold: 2 bản gốc)
    First original: bản gốc đầu tiên
    Second original: bản gốc thứ hai
    Third original: bản gốc thứ ba
    International Standby Letter of Credit: Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng quốc tế (ISP 98)
    Copy: bản sao
    Shipment period: thời hạn giao hàng
    Dispatch: gửi hàng
    Taking in charge at: nhận hàng để chở tại…
    Comply with: tuân theo
    Field: trường (thông tin)
    Transfer: chuyển tiền
    Bank slip: biên lai chuyển tiền
    Bank receipt = bank slip
    Signed: kí (tươi)
    Drawing: việc ký phát
    Advise-through bank = advising bank: ngân hàng thông báo
    Currency code: mã đồng tiền
    Sender : người gửi (điện)
    Receiver: người nhận (điện)
    Value Date: ngày giá trị
    Ordering Customer: khách hàng yêu cầu (~applicant)
    Instruction : sự hướng dẫn (với ngân hàng nào)
    Interest rate: lãi suất
    Telex: điện Telex trong hệ thống tín dụng
    Domestic L/C: thư tín dụng nội địa
    Import L/C: thư tín dụng nhập khẩu
    Documentary credit number: số thư tín dụng
    Mixed Payment: Thanh toán hỗn hợp
    Abandonment: sự từ bỏ hàng
    Particular average: Tổn thất riêng
    General average: Tổn thất chung
    Declaration under open cover: Tờ khai theo một bảo hiểm bao
    Society for Worldwide Interbank and Financial Telecomunication (SWIFT): hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và các tổ chức tài chính quốc tế
     
  5. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    SECTION 4: NEGOTIATION – TRANSACTION

    Inquiry: đơn hỏi hàng
    Enquiry = inquiry = query
    Purchase: mua hàng
    Procurement: sự thu mua hàng
    Inventory: tồn kho
    Sales off: giảm giá
    Free of charge (FOC)
    Buying request = order request = inquiry
    Negotiate/negotiation: đàm phán
    Price countering: hoàn giá, trao đổi giá (~ bargain: mặc cả)
    Transaction: giao dịch
    Discussion/discuss: trao đổi, bàn bạc
    Co-operate: hợp tác
    Sign: kí kết
    Quote: báo giá
    Release order: đặt hàng (ai)
    Give sb order: cho ai đơn đặt hàng
    Assurance: sự đảm bảo
    Sample: mẫu hàng (kiểm tra chất lượng)
    Discount: giảm giá (request for discount/offer a discount)
    Trial order : đơn đặt hàng thử
    Underbilling: giảm giá trị hàng trên invoice
    Undervalue = Underbilling
    PIC – person in contact: người liên lạc
    Person in charge: người phụ trách
    Quotation: báo giá
    Offer = quotation
    Validity: thời hạn hiệu lực (của báo giá)
    Price list: đơn giá
    RFQ = request for quotation = inquiry: yêu cầu hỏi giá/đơn hỏi hàng
    Requirements: yêu cầu
    Commission Agreement: thỏa thuận hoa hồng
    Non-circumvention, non-disclosure (NCND): thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin
    Memorandum of Agreement: bản ghi nhớ thỏa thuận
    Deal: thỏa thuận
    Fix: chốt
    Deduct = reduce: giảm giá
    Bargain: mặc cả
    Rate: tỉ lệ/mức giá
    Throat-cut price: giá cắt cổ
    Match: khớp được
    Target price: giá mục tiêu
    Terms and conditions: điều khoản và điều kiện
    Feedback: phản hồi của khách
    Minimum order quantity (MOQ): số lượng đặt hàng tối thiểu
    Complaints: khiếu kiện, phàn nàn
    Company Profile: hồ sơ công ty
    Input /raw material: nguyên liệu đầu vào
    Quality assurance (QA): bộ phận quản lý chất lượng
    Quality Control (QC): bộ phận quản lý chất lượng
     
  6. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    SECTION 5: SALES CONTRACT

    Contract: Hợp đồng
    Purchase contract: hợp đồng mua hàng
    Sale Contract: hợp đồng mua bán
    Sales contract = Sales contract
    Sales and Purchase contract: hợp đồng mua bán ngoại thương
    Principle agreement: hợp đồng nguyên tắc
    Expiry date: ngày hết hạn hợp đồng
    Come into effect/come into force: có hiệu lực
    Article: điều khoản
    Validity: thời gian hiệu lực
    Authenticated: xác nhận (bởi ai. VD: đại sứ quán)
    Goods description: mô tả hàng hóa
    Commodity = Goods description
    Items: hàng hóa
    Cargo: hàng hóa (vận chuyển trên phương tiện)
    Quantity: số lượng
    Quality specifications: tiêu chuẩn chất lượng
    Documents required: chứng từ yêu cầu
    Shipping documents: chứng từ giao hang
    Terms of payment: điều kiện thanh toán
    Unit price: đơn giá
    Amount: giá trị hợp đồng
    Grand amount: tổng giá trị
    Settlement: thanh toán
    Delivery time: thời gian giao hàng
    Institute cargo clause A/B/C : điều kiện bảo hiểm loại A/B/C
    Lead time: thời gian làm hàng
    Packing/packaging: bao bì, đóng gói
    Standard packing: đóng gói tiêu chuẩn
    Arbitration: điều khoản trọng tài
    Force mejeure: điều khoản bất khả kháng
    Terms of maintainance: điều khoản bào trì, bảo dưỡng
    Terms of guarantee/warranty: điều khoản bảo hành
    Terms of installation and operation: điều khoản lắp đặt và vận hành
    Terms of test running: điều khoản chạy thử
    Model number: số mã/mẫu hàng
    Heat treatment: xử lý bằng nhiệt
    Dosage: liều lượng
    Exposure period: thời gian phơi/ủ (với hàng cần hun trùng)
    Penalty: điều khoản phạt
    Claims: Khiếu nại
    Disclaimer: sự miễn trách
    Act of God = force majeure: bất khả kháng
    Inspection: giám định
    Dispute: tranh cãi
    Liability : trách nhiệm
    On behalf of: đại diện/thay mặt cho
    Subject to: tuân thủ theo
    Brandnew: mới hoàn toàn
    General Conditions: các điều khoản chung
    Vietnam International Arbitration Centre at the Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VIAC): trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam tại Phòng Thương Mại và Công Nghiệp Việt Nam
    Signature: chữ kí
    Stamp: đóng dấu
    In seaworthy cartons packing: Đóng gói thùng carton phù hợp với vận tải biển
    Date of manufacturing: ngày sản xuất
    Label/labelling: nhãn hàng hóa/dán nhãn hàng hóa
    Inner Packing: chi tiết đóng gói bên trong
    Outer packing: đóng gói bên ngoài
    Unit: đơn vị
    Piece: chiếc, cái
    Sheet: tờ, tấm
    Pallet: pallet
    Roll: cuộn
    Bundle: bó
    Set: bộ
    Cbm: cubic meter (M3): mét khối
    Case: thùng, sọt
    Jar: chum
    Box: hộp
    Bag: túi
    Basket: rổ, thùng
    Drum: thùng (rượu)
    Barrel: thùng (dầu, hóa chất)
    Can: can
    Carton: thùng carton
    Bottle: chai
    Bar: thanh
    Crate: kiện hàng
    Package: kiện hàng
    Combo: bộ sản phẩm
    Pair: đôi
    Carboy: bình
    Offset: hàng bù
    Free of charge (FOC): hàng miễn phí
    Compensation: đền bù, bồi thường
    All risks: mọi rủi ro
    War risk: bảo hiểm chiến tranh
    Protest/strike: đình công
    Processing Contract: hợp đồng gia công
    Loss: tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)
    FOB contract: hợp đồng FOB (thường cho hàng SXXK)
    SECTION 6: SHIPPING DOCUMENTS

    Telex release: điện giải phóng hàng (cho Bill Surrender)
    Telex fee: phí điện giải phóng hàng
    Airway bill: Vận đơn hàng không
    Master Airway bill (MAWB): vận đơn(chủ) hàng không
    House Airway bill (HAWB): vận đơn (nhà) hàng không
    Express release: giải phóng hàng nhanh (cho seaway bill)
    Sea waybill: giấy gửi hàng đường biển
    Surrender B/L: vận đơn giải phóng hàng bằng điện/vận đơn xuất trình trước
    Bill of Lading (BL): vận đơn đường biển
    Ocean Bill of Lading = BL
    Marine Bill of Lading = BL
    Switch Bill of Lading: vận đơn thay đổi so vận đơn gốc
    Receipt for shipment BL: vận đơn nhận hàng để chở
    Railway bill: Vận đơn đường sắt
    Cargo receipt: Biên bản giao nhận hàng
    Bill of truck: Vận đơn ô tô
    Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots
    Shipping instruction: hướng dẫn làm BL
    Shipping advice/shipment advice: Thông tin giao hàng
    Sales Contract/Sale contract/Contract/Purchase contract: Hợp đồng ngoại thương
    Purchase order: đơn đặt hàng
    Delivery order: lệnh giao hàng
    Proforma invoice: hóa đơn chiếu lệ
    Commercial invoice: hóa đơn thương mại
    Non-commercial invoice: hóa đơn phi mậu dịch (hàng không thanh toán –FOC)
    Provisional Invoice: Hóa đơn tạm thời (tạm thời cho các lô hàng, chưa thanh toán)
    Final invoice: Hóa đơn chính thức
    Certified Invoice: Hóa đơn xác nhận (thường của đại sứ quán hoặc VCCI)
    Consular Invoice: Hóa đơn lãnh sự (xác nhận của đại sứ quán)
    Customs invoice: hóa đơn hải quan (chỉ phục vụ cho việc thông quan)
    Tax invoice: hóa đơn nộp thuế
    Arrival notice: Thông báo hàng tới/đến
    Notice of arrival = Arrival notice
    Notice of readiness: thông báo hàng sẵn sàng de van chuyen
    Test certificate: giấy chứng nhận kiểm tra
    Certificate of phytosanitary: chứng thư kiểm dịch thực vật
    Certificate of fumigation: chứng thư hun trùng
    Certificate of origin: chứng nhận nguồn gốc xuất xứ
    Goods consigned from: hàng vận chuyển từ ai
    Goods consigned to: hàng vận chuyển tới ai
    Third country invoicing: hóa đơn bên thứ ba
    Authorized Certificate of origin: CO ủy quyền
    Back-to-back CO: CO giáp lưng
    Specific processes: công đoạn gia công chế biến cụ thể
    Product Specific Rules (PSRs): Quy tắc cụ thể mặt hàng
    Regional Value content – RVC: hàm lượng giá trị khu vực (theo tiêu chỉ tỉ lệ %)
    Change in Tariff classification: chuyển đổi mã số hàng hóa
    CTH: Change in Tariff Heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 4 số (nhóm)
    CTSH: Change in Tariff Sub-heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 6 số (phân nhóm)
    CC: Change in Tariff of Chapter chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ chương
    Issue retroactively: CO cấp sau
    Accumulation: xuất xứ cộng gộp
    De minimis: tiêu chí De Minimis
    Certified true copy: xác nhận bản cấp lại đúng như bản gốc
    Direct consignment: quy tắc vận chuyển trực tiếp
    Partial cumulation: cộng gộp từng phần
    Exhibitions: hàng phục vụ triển lảm
    Origin criteria: tiêu chí xuất xứ
    Wholly obtained (WO): xuất xứ thuần túy
    Not wholly obtained: xuất xứ không thuần túy
    Rules of Origin (ROO): quy tắc xuất xứ
    Shelf Life List: bảng kê thời hạn sử dụng hàng hóa (hàng thực phẩm)
    Production List: danh sách quy trình sản xuất
    Inspection report: biên bản giám định
    Certificate of weight: chứng nhận trọng lượng hàng
    Certificate of quantity: chứng nhận số lượng
    Certificate of quality: chứng nhận chất lượng
    Certificate of weight and quality: chứng nhận trọng lượng và chất lượng
    Certificate of analysis: Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm
    Certificate of health: chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
    Certificate of sanitary = Certificate of health
    Veterinary Certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
    Insurance Policty/Certificate: đơn bảo hiểm/chứng thư bảo hiểm
    Benefiary’s certificate: chứng nhận của người thụ hường
    Cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa
    Packing list: phiếu đóng gói
    Detaild Packing List: phiếu đóng gói chi tiết
    Weight List: phiếu cân trọng lượng hàng
    Mates’ receipt: biên lai thuyền phó
    List of containers: danh sách container
    Debit note: giấy báo nợ
    Beneficiary’s receipt: biên bản của người thụ hưởng
    Certificate of Free Sales: Giấy chứng nhận lưu hành tự do
    Letter of guarantee: Thư đảm bảo
    Letter of indemnity: Thư cam kết
    Material safety data sheet (MSDS): bản khai báo an toàn hóa chất
    Report on receipt of cargo (ROROC): biên bản kết toán nhận hàng với tàu
    Statement of fact (SOF): biên bản làm hàng
    Tally sheet: biên bản kiểm đếm
    Time sheet: Bảng tính thưởng phạt bốc dỡ
    International Standards for Phytosanitary Measures 15: Tiêu chuẩn quốc tế khử trung theo ISPM 15
    Survey report: biên bản giám định
    Laycan: thời gian tàu đến cảng
    Certificate of shortlanded cargo (CSC): Giấy chứng nhận hàng thiếu
    Cargo Outturn Report (COR): Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
    Shipping documents: chứng từ giao hàng
    Forwarder’s certificate of receipt: biên lai nhận hàng của người giao nhận
    Consignment note: giấy gửi hàng
    Pre-alert: bộ hồ sơ (agent send to Fwder) trước khi hàng tới
    Certificate of inspection: chứng nhận giám định
    Application for Marine Cargo Insurance: giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển
    Shipper certification for live animal: xác nhận của chủ hàng về động vật sống
    Nature of goods: Biên bản tình trạng hàng hóa
    Office’s letter of recommendation: Giấy giới thiệu
    Balance of materials : bảng cân đối định mức
     

Share This Page