Phân tích Sale cho bán lẻ

Discussion in 'Hệ thống phân phối DMS' started by tableau, Jul 1, 2014.

  1. tableau

    tableau Well-Known Member

    Sales Analytics for Retail

    Trong bài trước đã giới thiệu về các hướng phân tích Purchasing, hôm nay sẽ chia sẻ về các hướng phân tích cho Sale trong ngành bán lẻ.
    Việc quản lý quá trình mua hàng là cần thiết, vì nó là đầu vào. Để tiếp tục tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thì thúc đẩy bán hàng luôn là mối quan tâm hàng đầu của bất cứ doanh nghiệp nào.
    Sau đây là các yếu tố cơ bản cần phân tích đối với mảng Sales như sau:

    Về chiều phân tích (Dimension):
    SALES1.jpg
    • Đầu tiên cũng là sản phẩm nào được bán ra (Product)
    • Giá cost, giá bán ra là bao nhiêu (Price)
    • Bán cho những khách hàng nào (Customer)
    • Bán ra ở khu vực nào (Region)
    • Phương thức thanh toán như thế nào (Payment)
    • Thuế kèm theo là gì và bao nhiêu (VAT)
    • Sản phẩm được bán ra ở những kênh nào (Channel)
    • Có những loại hình khuyến mãi nào để thúc đẩy doanh số (Promotion)
    • Loại tiền tệ nào được áp dụng (Currency)
    • Có bao nhiêu và loại hàng nào bị trả lại (Return)
    • Khách hàng có thanh toán/đặt cọc trước hay không (Prepayment)
    • Phương thức giao hàng đến khách hàng là gì (Shipment)
    • Có những cửa hàng/kho nào bán/xuất hàng (Store)
    • Tổng tiền thu được là bao nhiêu (Amount)
    • Doanh thu kế hoạch là bao nhiêu (Target)
    • Công nợ của khách hàng như thế nào (Receivable)
     
    Last edited by a moderator: Sep 26, 2014
    bsdinsight and Quynh Ly like this.
  2. Loading...


  3. tableau

    tableau Well-Known Member

    Về các Measure cần phân tích, sử dụng các Dimension như trên để mở rộng thêm các hướng phân tích cho report như sau:
    SALES FACT1.jpg
    • Thời gian cần phân tích (Time)
      • Thời gian theo kế hoạch (Target)
      • Thời gian theo năm tài chính (Fiscal)
      • Thời gian theo năm/quý/tháng/tuần/ngày hiện tại (Current)
      • Thời gian theo năm/quý/tháng/tuần/ngày trước (Last)
      • Thời gian lũy kế từ đầu năm/quý/tháng đến thời điểm hiện tại (Accumulation)
    • Số lượng hàng bán ra là bao nhiêu (Quantity)
      • Số lượng hàng bán ra (Sales quantity)
      • Số lượng hàng được đặt mua (Order quantity)
      • Số lượng hàng sẵn sàng trong kho (Available Quantity)
    • Tổng số tiền bán được là bao nhiêu (Amount)
      • Doanh thu (Revenue)
      • Chi phí (Expense)
      • Lãi lỗ (Profit & Loss)
    • Cửa hàng nào thu được doanh thu cao nhất (Store)
    • Khu vực nào thu được doanh thu cao nhất (Region/Province/District)
    • Sản phẩm nào thu được doanh thu cao nhất (Product)
    • Kênh bán hàng nào thu được doanh thu cao nhất (Channel)
    • Chương trình khuyến mãi nào thu được doanh thu cao nhất (Promotion)
      • Chương trình khuyến mãi (Promotion)
      • Chương trình quảng cáo (Advertising)
    • Tình trạng đơn hàng hiện tại ảnh hướng đến kết quả kinh doanh như thế nào (Status)
    • So sánh giá và xu hướng giá (Price)
    • So sánh doanh thu thực tế so với kế hoạch (Actual/Target)
    • Doanh thu theo khách hàng (Customer)
    • Tình trạng thanh toán của khách hàng (Payment)
    • Hàng nào bị trả lại (Return)
    • Theo dõi lượt giao dịch của khách hàng (Transaction)
    • Tiền thanh toán trước/đặt cọc của khách hàng (Prepayment)
     
    Last edited by a moderator: Aug 28, 2014
    tableau, bsdinsight and tableau like this.

Share This Page