1. Tableau Business Intelligence

Tổng hợp 99 câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Anh

Discussion in 'Thư giãn giải trí' started by bsdinsight, Oct 24, 2015.

  1. bsdinsight

    bsdinsight Well-Known Member

    1. Help yourself! - Cứ tự nhiên nhé!
    2. Absolutely! - Chắc chắn rồi!
    3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?
    4. Nothing much. - Không có gì mới cả.
    5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?

    6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
    7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
    8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.
    9. Is that so? - Vậy hả?
    10. How come? - Làm thế nào vậy?

    11. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?
    12. Definitely! - Quá đúng!
    13. Of course! - Dĩ nhiên!
    14. You better believe it! - Chắc chắn mà.
    15. I guess so. - Tôi đoán vậy.

    16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.
    17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.
    18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!
    19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).
    20. I got it. - Tôi hiểu rồi.

    21. Right on! (Great!) - Quá đúng!
    22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!
    23. Got a minute? - Có rảnh không?
    24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?
    25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

    26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.
    27. Never mind! - Không sao!
    28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?
    29. Come here. - Đến đây.
    30. Come over. - Ghé chơi.

    31. Don't go yet. - Đừng đi vội.
    32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.
    33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.
    34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.
    35. bad luck! - Thật là xui xẻo

    36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.
    37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
    38. Anything else? - Còn gì nữa không?
    39. That's a lie! - Xạo quá!
    40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.

    41. This is the limit! - Đủ rồi đó!
    42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.
    43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
    44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.
    45. No litter. - Cấm vứt rác.

    46. Go for it! - Cứ liều thử đi.
    47. don’t forget - đừng quên nhé
    48. How cute! - Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!
    49. None of your business! - Không phải việc của bạn.
    50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!

    51. What I'm going to do if... - Làm sao đây nếu...
    52. Stop it right a way! - Có thôi ngay đi không.
    53. A wise guy, eh?! - Á à... thằng này láo.
    54. You'd better stop dawdling. - Tốt hơn hết là mày đừng có lêu lỏng
    55. Say cheese! - Cười lên nào! (Khi chụp hình)

    56. Be good! - Ngoan nha! (Nói với trẻ con)
    57. Please speak more slowly - Làm ơn nói chậm hơn được không?
    58. Me? Not likely! - Tôi hả? Không đời nào!
    59. Scratch one’s head. - Nghĩ muốn nát óc.
    60. Take it or leave it! - Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

    61. what a pity! hoặc what a shame! - tiếc quá!
    62. Mark my words! - Nhớ lời tôi đó!
    63. What a relief! - Đỡ quá!
    64. Enjoy your meal! - Ăn ngon miệng nha!
    65. It serves you right! - Đáng đời mày!

    66. The more, the merrier! - Càng đông càng vui
    67. Boys will be boys! - Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
    68. Good job! / Well done! - Làm tốt lắm!
    69. Just for fun! - Đùa chút thôi.
    70. Try your best! - Cố gắng lên.

    71. Make some noise! - Sôi nổi lên nào!
    72. Congratulations! - Chúc mừng!
    73. Bình tĩnh nào! —-> Calm down!
    74. Cố gắng đi! —-> Go for it!
    75. Strike it. - Trúng quả.

    76. Always the same. - Trước sau như một.
    77. Hit it off. - Tâm đầu ý hợp.
    78. Hit or miss. - Được chăng hay chớ.
    79. Add fuel to the fire. - Thêm dầu vào lửa.
    80. Don't mention it! / Not at all. - Không có chi.

    81. Just kidding (joking) - Chỉ đùa thôi.
    82. No, not a bit. - Không, chẳng có gì.
    83. Nothing particular! - Không có gì đặc biệt cả.
    84. Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
    85. The same as usual! - Giống như mọi khi.

    86. Almost! - Gần xong rồi.
    87. You 'll have to step on it. - Bạn phải đi ngay.
    88. I'm in a hurry. - Tôi đang vội.
    89. Sorry for bothering! - Xin lỗi vì đã làm phiền.
    90. Give me a certain time! - Cho mình thêm thời gian.

    91. Provincial! - Đồ quê mùa.
    92. Discourages me much! - Làm nản lòng.
    93. It's a kind of once-in-life! - Cơ hội ngàn năm có một.
    94. The God knows! - Có Chúa mới biết.
    95. Poor you/me/him/her..!- bạn/tôi/cậu ấy/cô ấy thật đáng thương/tội nghiệp.

    96. Got a minute? - Đang rảnh chứ?
    97. I’ll be shot if I know - Biết chết liền!
    98. to argue hot and long - cãi nhau dữ dội, máu lửa
    99. I’ll treat! - Chầu này tôi đãi!
     
  2. Loading...


Share This Page